Từ vựng
浄行
じょーぎょう
vocabulary vocab word
tu hành khổ hạnh (đặc biệt là giữ giới độc thân)
浄行 浄行 じょーぎょう tu hành khổ hạnh (đặc biệt là giữ giới độc thân)
Ý nghĩa
tu hành khổ hạnh (đặc biệt là giữ giới độc thân)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0