Từ vựng
浄土宗
じょうどしゅう
vocabulary vocab word
Tịnh Độ tông
Giáo phái Tịnh Độ
浄土宗 浄土宗 じょうどしゅう Tịnh Độ tông, Giáo phái Tịnh Độ
Ý nghĩa
Tịnh Độ tông và Giáo phái Tịnh Độ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
じょうどしゅう
vocabulary vocab word
Tịnh Độ tông
Giáo phái Tịnh Độ