Từ vựng
りゅうかんりんり流汗淋漓 りゅうかんりんり流汗淋漓 りゅうかんりんり流汗淋漓

Ý nghĩa

mồ hôi nhễ nhại và ướt đẫm mồ hôi

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠