Từ vựng
活栓
かっせん
vocabulary vocab word
van
vòi nước
khóa nước
活栓 活栓 かっせん van, vòi nước, khóa nước
Ý nghĩa
van vòi nước và khóa nước
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かっせん
vocabulary vocab word
van
vòi nước
khóa nước