Từ vựng
洞道
どーどー
vocabulary vocab word
đường hầm dịch vụ (cáp
khí đốt
v.v.)
洞道 洞道 どーどー đường hầm dịch vụ (cáp, khí đốt, v.v.)
Ý nghĩa
đường hầm dịch vụ (cáp khí đốt và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
どーどー
vocabulary vocab word
đường hầm dịch vụ (cáp
khí đốt
v.v.)