Từ vựng
洞房
どーぼー
vocabulary vocab word
nút xoang
phòng ngủ trong
nhà chứa
洞房 洞房 どーぼー nút xoang, phòng ngủ trong, nhà chứa
Ý nghĩa
nút xoang phòng ngủ trong và nhà chứa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
どーぼー
vocabulary vocab word
nút xoang
phòng ngủ trong
nhà chứa