Từ vựng
洒落る
しゃれる
vocabulary vocab word
ăn mặc thời trang
đùa cợt
chơi chữ
洒落る 洒落る しゃれる ăn mặc thời trang, đùa cợt, chơi chữ
Ý nghĩa
ăn mặc thời trang đùa cợt và chơi chữ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しゃれる
vocabulary vocab word
ăn mặc thời trang
đùa cợt
chơi chữ