Từ vựng
洒洒落落
しゃしゃらくらく
vocabulary vocab word
thoải mái tự nhiên
thẳng thắn
cởi mở
thư giãn
洒洒落落 洒洒落落 しゃしゃらくらく thoải mái tự nhiên, thẳng thắn, cởi mở, thư giãn
Ý nghĩa
thoải mái tự nhiên thẳng thắn cởi mở
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0