Từ vựng
洋楽
ようがく
vocabulary vocab word
nhạc phương Tây
nhạc Âu
洋楽 洋楽 ようがく nhạc phương Tây, nhạc Âu
Ý nghĩa
nhạc phương Tây và nhạc Âu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ようがく
vocabulary vocab word
nhạc phương Tây
nhạc Âu