Từ vựng
注連縄
しめなわ
vocabulary vocab word
dây thừng dùng để rào khu vực linh thiêng hoặc làm bùa trừ tà
注連縄 注連縄 しめなわ dây thừng dùng để rào khu vực linh thiêng hoặc làm bùa trừ tà
Ý nghĩa
dây thừng dùng để rào khu vực linh thiêng hoặc làm bùa trừ tà
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0