Từ vựng
泛称
はんしょう
vocabulary vocab word
gộp chung các sự vật tương tự và đặt tên chung cho nhóm
tên gọi chung
thuật ngữ chung
泛称 泛称 はんしょう gộp chung các sự vật tương tự và đặt tên chung cho nhóm, tên gọi chung, thuật ngữ chung
Ý nghĩa
gộp chung các sự vật tương tự và đặt tên chung cho nhóm tên gọi chung và thuật ngữ chung
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0