Từ vựng
泊り客
とまりきゃく
vocabulary vocab word
khách qua đêm
khách ở lại nhà
泊り客 泊り客 とまりきゃく khách qua đêm, khách ở lại nhà
Ý nghĩa
khách qua đêm và khách ở lại nhà
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
とまりきゃく
vocabulary vocab word
khách qua đêm
khách ở lại nhà