Từ vựng
泉熱
いずみねつ
vocabulary vocab word
sốt Izumi (giống như sốt tinh hồng nhiệt)
泉熱 泉熱 いずみねつ sốt Izumi (giống như sốt tinh hồng nhiệt)
Ý nghĩa
sốt Izumi (giống như sốt tinh hồng nhiệt)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
いずみねつ
vocabulary vocab word
sốt Izumi (giống như sốt tinh hồng nhiệt)