Từ vựng
沿革
えんかく
vocabulary vocab word
lịch sử
quá trình phát triển
沿革 沿革 えんかく lịch sử, quá trình phát triển
Ý nghĩa
lịch sử và quá trình phát triển
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
えんかく
vocabulary vocab word
lịch sử
quá trình phát triển