Từ vựng
沽券
こけん
vocabulary vocab word
phẩm giá
uy tín
danh giá
thể diện
danh dự
thanh danh
giấy chuyển nhượng (đất
rừng hoặc nhà)
giá trị bán
giá bán
沽券 沽券 こけん phẩm giá, uy tín, danh giá, thể diện, danh dự, thanh danh, giấy chuyển nhượng (đất, rừng hoặc nhà), giá trị bán, giá bán
Ý nghĩa
phẩm giá uy tín danh giá
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0