Từ vựng
治績
ちせき
vocabulary vocab word
thành tích quản lý
di sản cai trị
治績 治績 ちせき thành tích quản lý, di sản cai trị
Ý nghĩa
thành tích quản lý và di sản cai trị
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ちせき
vocabulary vocab word
thành tích quản lý
di sản cai trị