Từ vựng
没地
ぼつち
vocabulary vocab word
nơi chết chóc
vùng đất tử vong
没地 没地 ぼつち nơi chết chóc, vùng đất tử vong
Ý nghĩa
nơi chết chóc và vùng đất tử vong
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぼつち
vocabulary vocab word
nơi chết chóc
vùng đất tử vong