Từ vựng
没取
ぼっしゅ
vocabulary vocab word
tịch thu (tài sản)
tước đoạt (tài sản)
没取 没取 ぼっしゅ tịch thu (tài sản), tước đoạt (tài sản)
Ý nghĩa
tịch thu (tài sản) và tước đoạt (tài sản)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぼっしゅ
vocabulary vocab word
tịch thu (tài sản)
tước đoạt (tài sản)