Từ vựng

Ý nghĩa

cặn lắng trầm tích kết tủa

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

沈澱物
cặn lắng, trầm tích, kết tủa...
ちんでんぶつ
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.