Từ vựng
沈澱物
ちんでんぶつ
vocabulary vocab word
cặn lắng
trầm tích
kết tủa
bùn cặn
bã
沈澱物 沈澱物 ちんでんぶつ cặn lắng, trầm tích, kết tủa, bùn cặn, bã
Ý nghĩa
cặn lắng trầm tích kết tủa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ちんでんぶつ
vocabulary vocab word
cặn lắng
trầm tích
kết tủa
bùn cặn
bã