Từ vựng
沈澱
ちんでん
vocabulary vocab word
sự kết tủa
sự lắng đọng
sự lắng cặn
沈澱 沈澱 ちんでん sự kết tủa, sự lắng đọng, sự lắng cặn
Ý nghĩa
sự kết tủa sự lắng đọng và sự lắng cặn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ちんでん
vocabulary vocab word
sự kết tủa
sự lắng đọng
sự lắng cặn