Từ vựng
きすいいき汽水域 きすいいき汽水域 きすいいき汽水域

Ý nghĩa

vùng nước lợ (của cửa sông)

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠