Từ vựng
決壊
けっかい
vocabulary vocab word
vỡ (đập
đê
đập nước)
thủng (đê
đập)
sụp đổ (công trình thủy lợi)
trôi (do nước cuốn)
nứt vỡ (do áp lực)
決壊 決壊 けっかい vỡ (đập, đê, đập nước), thủng (đê, đập), sụp đổ (công trình thủy lợi), trôi (do nước cuốn), nứt vỡ (do áp lực)
Ý nghĩa
vỡ (đập đê đập nước)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0