Từ vựng
けっかい
けっかい
vocabulary vocab word
vỡ (đập
đê
đập nước)
thủng (đê
đập)
sụp đổ (công trình thủy lợi)
trôi (do nước cuốn)
nứt vỡ (do áp lực)
けっかい けっかい けっかい vỡ (đập, đê, đập nước), thủng (đê, đập), sụp đổ (công trình thủy lợi), trôi (do nước cuốn), nứt vỡ (do áp lực)
Ý nghĩa
vỡ (đập đê đập nước)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0