Từ vựng
江戸藝者
えどげいしゃ
vocabulary vocab word
geisha thời Edo
geisha sống và làm việc trong thành Edo (không phải ở các khu phố đèn đỏ ngoại ô)
江戸藝者 江戸藝者 えどげいしゃ geisha thời Edo, geisha sống và làm việc trong thành Edo (không phải ở các khu phố đèn đỏ ngoại ô)
Ý nghĩa
geisha thời Edo và geisha sống và làm việc trong thành Edo (không phải ở các khu phố đèn đỏ ngoại ô)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
江戸藝者
geisha thời Edo, geisha sống và làm việc trong thành Edo (không phải ở các khu phố đèn đỏ ngoại ô)
えどげいしゃ