Từ vựng
汗牛充棟
かんぎゅうじゅうとう
vocabulary vocab word
(có) rất nhiều sách
sách chất đầy nhà
汗牛充棟 汗牛充棟 かんぎゅうじゅうとう (có) rất nhiều sách, sách chất đầy nhà
Ý nghĩa
(có) rất nhiều sách và sách chất đầy nhà
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0