Từ vựng
汐汲み
しおくみ
vocabulary vocab word
lấy nước biển để làm muối
người lấy nước biển
汐汲み 汐汲み しおくみ lấy nước biển để làm muối, người lấy nước biển
Ý nghĩa
lấy nước biển để làm muối và người lấy nước biển
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0