Từ vựng
汎用品
はんよーひん
vocabulary vocab word
vật dụng đa năng
sản phẩm thông dụng
hàng hóa phổ thông
汎用品 汎用品 はんよーひん vật dụng đa năng, sản phẩm thông dụng, hàng hóa phổ thông
Ý nghĩa
vật dụng đa năng sản phẩm thông dụng và hàng hóa phổ thông
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0