Từ vựng
永眠
えいみん
vocabulary vocab word
giấc ngủ vĩnh hằng
sự yên nghỉ vĩnh viễn
sự qua đời
cái chết
永眠 永眠 えいみん giấc ngủ vĩnh hằng, sự yên nghỉ vĩnh viễn, sự qua đời, cái chết
Ý nghĩa
giấc ngủ vĩnh hằng sự yên nghỉ vĩnh viễn sự qua đời
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0