Từ vựng
水蟇
やご
vocabulary vocab word
ấu trùng chuồn chuồn
con bọ nước
水蟇 水蟇 やご ấu trùng chuồn chuồn, con bọ nước
Ý nghĩa
ấu trùng chuồn chuồn và con bọ nước
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
やご
vocabulary vocab word
ấu trùng chuồn chuồn
con bọ nước