Từ vựng
水漬く屍
vocabulary vocab word
thi thể chết đuối trong chiến tranh (đặc biệt là các trận hải chiến)
水漬く屍 水漬く屍 thi thể chết đuối trong chiến tranh (đặc biệt là các trận hải chiến)
水漬く屍
Ý nghĩa
thi thể chết đuối trong chiến tranh (đặc biệt là các trận hải chiến)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0