Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
気随気儘
きずいきまま
vocabulary vocab word
tùy tiện
tùy hứng
気随気儘
kizuikimama
気随気儘
気随気儘
きずいきまま
tùy tiện, tùy hứng
き
ず
い
き
ま
ま
気
随
気
儘
き
ず
い
き
ま
ま
気
随
気
儘
き
ず
い
き
ま
ま
気
随
気
儘
Ý nghĩa
tùy tiện
và
tùy hứng
tùy tiện, tùy hứng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
気随気儘
tùy tiện, tùy hứng
きずいきまま
気
tinh thần, tâm trí, không khí...
き, キ, ケ
气
tinh thần, bộ thủ hơi nước (số 84)
いき, キ, ケ
𠂉
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
⺄
㐅
随
theo, mặc dù, tuy nhiên...
まにま.に, したが.う, ズイ
⻖
( 阜 )
迶
ゆ.く, ユウ, ウ
辶
đi bộ, hành động đi bộ, bộ thủ biến thể đường (số 162)
チャク
有
sở hữu, có, tồn tại...
あ.る, ユウ, ウ
𠂇
月
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
気
tinh thần, tâm trí, không khí...
き, キ, ケ
气
tinh thần, bộ thủ hơi nước (số 84)
いき, キ, ケ
𠂉
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
⺄
㐅
儘
như vốn có, bởi vì
まま, ことごとく, ジン
亻
( 人 )
bộ thứ 9
盡
cạn kiệt, dùng hết, hết sạch...
つ.くす, つ.きる, ジン
𭴘
⺻
肀
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
皿
đĩa, phần ăn, tấm
さら, ベイ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.