Từ vựng
気褄
きづま
vocabulary vocab word
khiếu hài hước
tính khí
tâm trạng
tinh thần
気褄 気褄 きづま khiếu hài hước, tính khí, tâm trạng, tinh thần
Ý nghĩa
khiếu hài hước tính khí tâm trạng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0