Từ vựng
気宇広濶
きうこーかつ
vocabulary vocab word
có tâm hồn rộng mở
có tư tưởng cao cả
気宇広濶 気宇広濶 きうこーかつ có tâm hồn rộng mở, có tư tưởng cao cả
Ý nghĩa
có tâm hồn rộng mở và có tư tưởng cao cả
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
きうこーかつ
vocabulary vocab word
có tâm hồn rộng mở
có tư tưởng cao cả