Từ vựng
民謡音階
みんようおんかい
vocabulary vocab word
âm giai dân ca (âm giai ngũ cung không bán âm: mi
sol
la
si
re)
民謡音階 民謡音階 みんようおんかい âm giai dân ca (âm giai ngũ cung không bán âm: mi, sol, la, si, re)
Ý nghĩa
âm giai dân ca (âm giai ngũ cung không bán âm: mi sol la
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0