Từ vựng
民族自決
みんぞくじけつ
vocabulary vocab word
quyền tự quyết của các dân tộc
民族自決 民族自決 みんぞくじけつ quyền tự quyết của các dân tộc
Ý nghĩa
quyền tự quyết của các dân tộc
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
みんぞくじけつ
vocabulary vocab word
quyền tự quyết của các dân tộc