Từ vựng
民営化
みんえいか
vocabulary vocab word
tư nhân hóa
cổ phần hóa
民営化 民営化 みんえいか tư nhân hóa, cổ phần hóa
Ý nghĩa
tư nhân hóa và cổ phần hóa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
みんえいか
vocabulary vocab word
tư nhân hóa
cổ phần hóa