Từ vựng
毒蜘蛛
どくぐも
vocabulary vocab word
nhện độc
nhện có nọc độc
nhện sói
毒蜘蛛 毒蜘蛛 どくぐも nhện độc, nhện có nọc độc, nhện sói
Ý nghĩa
nhện độc nhện có nọc độc và nhện sói
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
どくぐも
vocabulary vocab word
nhện độc
nhện có nọc độc
nhện sói