Từ vựng
殻むき
からむき
vocabulary vocab word
tách vỏ (ví dụ: trứng
hạt
cua và tương tự)
殻むき 殻むき からむき tách vỏ (ví dụ: trứng, hạt, cua và tương tự)
Ý nghĩa
tách vỏ (ví dụ: trứng hạt và cua và tương tự)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0