Từ vựng
殺風景
さっぷうけい
vocabulary vocab word
ảm đạm
tiêu điều
đơn điệu
cằn cỗi
vô vị
thô thiển
殺風景 殺風景 さっぷうけい ảm đạm, tiêu điều, đơn điệu, cằn cỗi, vô vị, thô thiển
Ý nghĩa
ảm đạm tiêu điều đơn điệu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0