Từ vựng
殺陣
たて
vocabulary vocab word
cảnh đánh kiếm (trong phim
kịch
v.v.)
đánh nhau trên sân khấu
cảnh chiến đấu
殺陣 殺陣 たて cảnh đánh kiếm (trong phim, kịch, v.v.), đánh nhau trên sân khấu, cảnh chiến đấu
Ý nghĩa
cảnh đánh kiếm (trong phim kịch v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0