Từ vựng
殖民
しょくみん
vocabulary vocab word
thuộc địa hóa
sự xâm chiếm thuộc địa
殖民 殖民 しょくみん thuộc địa hóa, sự xâm chiếm thuộc địa
Ý nghĩa
thuộc địa hóa và sự xâm chiếm thuộc địa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しょくみん
vocabulary vocab word
thuộc địa hóa
sự xâm chiếm thuộc địa