Từ vựng
残高
ざんだか
vocabulary vocab word
số dư (tài khoản)
phần còn lại
残高 残高 ざんだか số dư (tài khoản), phần còn lại
Ý nghĩa
số dư (tài khoản) và phần còn lại
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ざんだか
vocabulary vocab word
số dư (tài khoản)
phần còn lại