Từ vựng
残った分
のこったぶん
vocabulary vocab word
phần còn lại
số lượng thừa ra
残った分 残った分 のこったぶん phần còn lại, số lượng thừa ra
Ý nghĩa
phần còn lại và số lượng thừa ra
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
のこったぶん
vocabulary vocab word
phần còn lại
số lượng thừa ra