Từ vựng
殊更めく
ことさらめく
vocabulary vocab word
trông có vẻ gượng gạo
có vẻ không tự nhiên
tỏ ra gò bó
殊更めく 殊更めく ことさらめく trông có vẻ gượng gạo, có vẻ không tự nhiên, tỏ ra gò bó
Ý nghĩa
trông có vẻ gượng gạo có vẻ không tự nhiên và tỏ ra gò bó
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0