Từ vựng
死に化粧
しにげしょう
vocabulary vocab word
trang điểm tang lễ
trang điểm cho người đã khuất
死に化粧 死に化粧 しにげしょう trang điểm tang lễ, trang điểm cho người đã khuất
Ý nghĩa
trang điểm tang lễ và trang điểm cho người đã khuất
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0