Từ vựng
歴史的
れきしてき
vocabulary vocab word
lịch sử
truyền thống
có tính lịch sử
歴史的 歴史的 れきしてき lịch sử, truyền thống, có tính lịch sử
Ý nghĩa
lịch sử truyền thống và có tính lịch sử
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
れきしてき
vocabulary vocab word
lịch sử
truyền thống
có tính lịch sử