Từ vựng
歩幅
ほはば
vocabulary vocab word
bước chân
sải chân
nhịp bước
歩幅 歩幅 ほはば bước chân, sải chân, nhịp bước
Ý nghĩa
bước chân sải chân và nhịp bước
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ほはば
vocabulary vocab word
bước chân
sải chân
nhịp bước