Từ vựng
武庫
ぶこ
vocabulary vocab word
kho vũ khí
kho quân trang
武庫 武庫 ぶこ kho vũ khí, kho quân trang
Ý nghĩa
kho vũ khí và kho quân trang
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぶこ
vocabulary vocab word
kho vũ khí
kho quân trang