Từ vựng
武器
ぶき
vocabulary vocab word
vũ khí
khí giới
trang bị quân sự
vũ khí (thứ dùng để giành lợi thế)
tài sản có giá trị
武器 武器 ぶき vũ khí, khí giới, trang bị quân sự, vũ khí (thứ dùng để giành lợi thế), tài sản có giá trị
Ý nghĩa
vũ khí khí giới trang bị quân sự
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0