Từ vựng
しょうりゃく正暦 しょうりゃく正暦 しょうりゃく正暦

Ý nghĩa

Niên hiệu Shōryaku (990.11.7-995.2.22)

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠