Từ vựng
正暦
しょーりゃく
vocabulary vocab word
Niên hiệu Shōryaku (990.11.7-995.2.22)
正暦 正暦 しょーりゃく Niên hiệu Shōryaku (990.11.7-995.2.22)
Ý nghĩa
Niên hiệu Shōryaku (990.11.7-995.2.22)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しょーりゃく
vocabulary vocab word
Niên hiệu Shōryaku (990.11.7-995.2.22)